adrenal gland

adrenal gland

The doctor points to the adrenal gland on a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
Tuyến thượng thận: Một cơ quan nội tiết phức tạp, nằmphía trên mỗi quả thận. Tuyến thượng thận hai phần chính: phần vỏ (sản xuất hormone như cortisol aldosterone) phần tủy (sản xuất adrenaline noradrenaline). Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh phản ứng căng thẳng, trao đổi chất, huyết áp cân bằng điện giải.

dụ sử dụng
  • (Tuyến thượng thận sản xuất các hormone giúp cơ thể phản ứng với căng thẳng.)
  • (Tổn thương tuyến thượng thận có thể dẫn đến bệnh Addison.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adrenal gland dysfunction": rối loạn chức năng tuyến thượng thận, thường liên quan đến sản xuất hormone bất thường.
    • Chronic stress may cause adrenal gland dysfunction. (Căng thẳng mãn tính có thể gây rối loạn chức năng tuyến thượng thận.)
  • "adrenal gland tumor": khối u tuyến thượng thận, có thể lành tính hoặc ác tính.
    • The patient was diagnosed with a benign adrenal gland tumor. (Bệnh nhân được chẩn đoán khối u lành tínhtuyến thượng thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenal (tính từ): thuộc về tuyến thượng thận.
    • Adrenal fatigue is a controversial concept in medicine. (Mệt mỏi tuyến thượng thận một khái niệm gây tranh cãi trong y học.)
  • Adrenaline (danh từ): hormone do tủy thượng thận tiết ra, còn gọi là epinephrine.
    • Adrenaline increases heart rate during emergencies. (Adrenaline làm tăng nhịp tim trong các tình huống khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Suprarenal gland: tuyến thượng thận (thuật ngữ y học cổ điển, ít dùng hơn).
  • Endocrine gland: tuyến nội tiết (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tuyến thượng thận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adrenal gland". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - "act on the adrenal gland": tác động lên tuyến thượng thận. - Certain medications act on the adrenal gland to reduce inflammation. (Một số loại thuốc tác động lên tuyến thượng thận để giảm viêm.)

Thành ngữ liên quan
  • "adrenaline rush": cảm giác hưng phấn mạnh mẽ do adrenaline tiết ra, thường trong tình huống nguy hiểm hoặc phấn khích.
    • Skydiving gives me an incredible adrenaline rush. (Nhảy dù mang lại cho tôi một cảm giác hưng phấn tuyệt vời.)